Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
共 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 一共)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 一共: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 5 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua vé xem phim一共八十块钱。 — Tổng cộng tám mươi tệ.HSK 2 · nghe trong bài 40 →Hội thoạiGọi bữa sáng好的,一共十五块。 — Vâng, tổng cộng mười lăm tệ.HSK 2 · nghe trong bài 52 →TruyệnGiọng nói được giữ lại一共四十多个小时,从做饭到骂他不穿外套。 — Tổng cộng hơn bốn mươi tiếng, từ lúc nấu cơm tới lúc mắng anh không mặc áo khoác.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm它只装了种子,一共九百万粒,分成四千个盒子。 — Nó chỉ chở hạt giống, tổng cộng chín triệu hạt, chia thành bốn nghìn hộp.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnLần chuyển nhà thứ bảy搬家那天来了三个师傅,一共装了十九个箱子。 — Hôm dọn nhà có ba người thợ tới, gói tất cả mười chín thùng.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 6 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.