Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
息 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 休息)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 休息: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 20 của HSK 2đơn vị 4 · bài này dạy 4 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm去了,医生让我多休息。 — Đi rồi, bác sĩ bảo tôi nghỉ nhiều.HSK 3 · nghe trong bài 57 →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp我也是,连着两周没休息过一天。 — Tôi cũng vậy, liền hai tuần không nghỉ được ngày nào.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnNgày hiệu sách cũ đóng cửa老高说,书都有地方去了,我也可以休息了。 — Ông Cao nói: sách đều có chỗ đi rồi, tôi cũng được nghỉ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCon quạ và cái bình cổ hẹp它停在墙上休息,眼睛一直没有离开那个瓶子。 — Nó dừng trên tường nghỉ, mắt không rời khỏi cái bình.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 休息vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 282 câu trong đề này hỏi thẳng vào 休息vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 402 câu trong đề này hỏi thẳng vào 休息vào phòng thi →Chủ đềGiải trí và sở thíchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 5 đề thi thử với 10 câu hỏi · 2 hội thoại.