12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 跑 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+8DD1). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
跑 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 跑 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 20 của HSK 2đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 157 · 足 túcbàn chân; đủ · 7 nét · kho có 22 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnÔng lão bán rau bên đường晚上,一个男人跑了过来,他在找他的钱。 — Tối đến, một người đàn ông chạy tới, đang cuống cuồng tìm tiền của mình.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình他马上跑回家去拿。 — Anh ta lập tức chạy về nhà lấy.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim他把书扔在桌子上,一个人跑出了家门。 — Cậu ném sách lên bàn, một mình chạy khỏi nhà.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 23 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.