Chữ Hán · lần đầu gặp ở HSK 3

với, cùng

Âm Hán-Việt: CÂN
gēnâm Hán-Việt cânThanh 1 — cao và phẳng, giữ đều từ đầu tới cuối
4 từ HSK chứa chữ nàyđứng một mình cũng là từ HSK 3
Học chữ này, bạn mở khoá
0 từ
Đó là số từ ở bậc HSK cao hơn 3 mà bạn chưa gặp, nhưng ghép âm Hán-Việt lại ra một từ tiếng Việt có thật, nên bạn có chỗ bám thay vì học thuộc từ đầu. Trang của từng từ nói rõ từ nào đoán thẳng được, từ nào phải kiểm nghĩa trước khi dùng. (3 từ nữa cũng chứa chữ này nhưng ghép ra không thành từ tiếng Việt, chúng tôi không tính vào đây.)
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết

Chữ 跟 viết bằng 13 nét (Mã Unicode: U+8DDF). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.

Lưới ô:
Nét thứ 13 / 13
Tốc độ:
Mạng từ

跟 nằm trong 4 từ

Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
跟 đứng đầu từ4 từ
Gặp chữ này ở đâu

Chữ 跟 nằm ở đâu trong khoá học

Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.

Bài họcBài 23 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 157 · 足 túcbàn chân; đủ · 7 nét · kho có 22 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp你有没有跟领导反映过? — Bạn đã phản ánh với lãnh đạo chưa?HSK 5 · nghe trong bài 162 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc我在一家贸易公司做了三年,主要负责跟中国工厂沟通。 — Tôi làm ba năm ở một công ty thương mại, chủ yếu phụ trách liên lạc với nhà máy Trung Quốc.HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnBánh chẻo của bà今年过年,我第一次跟着奶奶学包饺子。 — Tết này, lần đầu tiên tôi ngồi cạnh bà học gói bánh.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao世界一直在变,办法也要跟着变。 — Đời thay đổi không ngừng, cách làm cũng phải đổi theo.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe牛不是不懂,是他弹的东西跟牛没有关系。 — Trâu không phải không hiểu, mà thứ anh gảy chẳng liên quan gì tới trâu.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 224 câu trong đề này hỏi thẳng vào 跟vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 252 câu trong đề này hỏi thẳng vào 跟vào phòng thi →

Tổng cộng trong kho: 19 truyện · 2 hội thoại · 3 đề thi thử, 10 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Vị trí chữ trong từ lấy từ đồ thị morpheme; xếp hạng đoán được lấy từ đối chiếu âm Hán-Việt với từ điển tiếng Việt. Bảng phân bộ thủ lấy từ trường kRSUnicode của Unihan. Tra từ khác · Tra theo bộ thủ · Xem toàn bộ đồ thị