19 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 蹲 viết bằng 19 nét (Mã Unicode: U+8E72). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 19 / 19
Tốc độ:
Mạng từ
蹲 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 蹲 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 82 của HSK 5đơn vị 17 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 157 · 足 túcbàn chân; đủ · 7 nét · kho có 22 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnKẻ trộm bịt tai mình他蹲在地上想了半天,忽然想出一个办法。 — Hắn ngồi xổm dưới đất nghĩ hồi lâu, chợt nghĩ ra một cách.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu đêm cuối cùng trước Tết对面蹲着一个中年男人,脚边放着两个大包。 — Đối diện là một người đàn ông trung niên ngồi xổm, cạnh chân đặt hai cái túi lớn.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnĐơn hàng cuối cùng trong cơn mưa他蹲下来,从门缝往里看了看。 — Cậu ngồi xổm xuống, nhìn qua khe cửa vào trong.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.