Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 蹲: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 82 của HSK 5đơn vị 17 · bài này dạy 14 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnKẻ trộm bịt tai mình他蹲在地上想了半天,忽然想出一个办法。 — Hắn ngồi xổm dưới đất nghĩ hồi lâu, chợt nghĩ ra một cách.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu đêm cuối cùng trước Tết对面蹲着一个中年男人,脚边放着两个大包。 — Đối diện là một người đàn ông trung niên ngồi xổm, cạnh chân đặt hai cái túi lớn.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnĐơn hàng cuối cùng trong cơn mưa他蹲下来,从门缝往里看了看。 — Cậu ngồi xổm xuống, nhìn qua khe cửa vào trong.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.