Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 跟: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 23 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp你有没有跟领导反映过? — Bạn đã phản ánh với lãnh đạo chưa?HSK 5 · nghe trong bài 162 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc我在一家贸易公司做了三年,主要负责跟中国工厂沟通。 — Tôi làm ba năm ở một công ty thương mại, chủ yếu phụ trách liên lạc với nhà máy Trung Quốc.HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnBánh chẻo của bà今年过年,我第一次跟着奶奶学包饺子。 — Tết này, lần đầu tiên tôi ngồi cạnh bà học gói bánh.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao世界一直在变,办法也要跟着变。 — Đời thay đổi không ngừng, cách làm cũng phải đổi theo.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe牛不是不懂,是他弹的东西跟牛没有关系。 — Trâu không phải không hiểu, mà thứ anh gảy chẳng liên quan gì tới trâu.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 224 câu trong đề này hỏi thẳng vào 跟vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 252 câu trong đề này hỏi thẳng vào 跟vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 394 câu trong đề này hỏi thẳng vào 跟vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 19 truyện · 3 đề thi thử với 10 câu hỏi · 2 hội thoại.