Từ · HSK 6

to lớn, đồ sộ

Âm Hán-Việt: bàng đại
pángthanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 龐大
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bàng đại” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这是个庞大的工程。
Zhè shì gè páng dà de gōng chéng.
Đây là một công trình đồ sộ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.