Từ · HSK 6 · Đoán được

đại ý, ý chính; sơ suất, bất cẩn

Âm Hán-Việt: đại ý
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “đại ý” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
dàthanh 4 · rơi xuốngyìthanh 4 · rơi xuống
Câu ví dụ thực tế
虽然这次只是一道小题,可是因为一时大意,他还是做错了。
Suī rán zhè cì zhǐ shì yí dào xiǎo tí kě shì yīn wèi yì shí dà yì tā hái shi zuò cuò le.
Tuy lần này chỉ là một bài nhỏ, nhưng vì nhất thời sơ suất, cậu vẫn làm sai.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

大 còn mở khoá 13 từ nữa (chưa kể chính 大意)

意 còn mở khoá 12 từ nữa (chưa kể chính 大意)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 大意: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị