Từ · HSK 6

ủy thác, ủy quyền

Âm Hán-Việt: uỷ thác
wěithanh 3 · võng rồi lêntuōthanh 1 · cao đều
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “uỷ thác” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他委托我办这件事。
Tā wěi tuō wǒ bàn zhè jiàn shì.
Anh ấy uỷ thác tôi làm việc này.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.