Từ · HSK 6

vỡ lẽ, chợt hiểu ra

Âm Hán-Việt: hoảng nhiên đại ngộ
huǎngthanh 3 · võng rồi lênránthanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hoảng nhiên đại ngộ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他听完恍然大悟。
Tā tīng wán huǎng rán dà wù.
Nghe xong anh ấy chợt hiểu ra.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.