Từ · HSK 6

đại thần, quan lớn

Âm Hán-Việt: đại thần
thanh 4 · rơi xuốngchénthanh 2 · đi lên
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “đại thần” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
古代大臣很有权力。
Gǔ dài dà chén hěn yǒu quán lì.
Đại thần thời xưa rất có quyền lực.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.