Từ · HSK 6 · Đoán được

quân tử, người tốt

Âm Hán-Việt: quân tử
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “quân tử” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
jūnthanh 1 · cao đềuzǐthanh 3 · võng rồi lên
Câu ví dụ thực tế
古人说,君子在没有人看见的时候也一样守规矩。
Gǔ rén shuō jūn zǐ zài méi yǒu rén kàn jiàn de shí hou yě yí yàng shǒu guī ju.
Người xưa nói, người quân tử ngay cả khi không ai nhìn thấy cũng vẫn giữ đúng phép tắc.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 君子: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị