Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 鼻子: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 17 của HSK 3đơn vị 4 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn奶奶第一次试的时候,把手机拿得太近,只照到了鼻子。 — Lần đầu bà thử, cầm điện thoại sát quá, chỉ soi được mỗi cái mũi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCon chuột trả nợ一个下午它在树下睡觉,鼻子被什么东西弄痒了。 — Một buổi chiều nó ngủ dưới gốc cây, mũi bị thứ gì đó làm cho ngứa.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 514 câu trong đề này hỏi thẳng vào 鼻子vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 682 câu trong đề này hỏi thẳng vào 鼻子vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.