Từ · HSK 3

ki-lô-gram, cân

Âm Hán-Việt: công cân
gōngthanh 1 · cao đềujīnthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “công cân” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这箱苹果十公斤。
Zhè xiāng píngguǒ shí gōngjīn.
Thùng táo này mười cân.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.