Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 老师很__我们的学习。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__带钱了。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我喜欢上__课。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我喜欢学__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 老师帮我__作业。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个城市有五百__人。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天我上学__了。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 考试已经__了。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我在__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的__很高。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 老师很关心我们的学习。
Câu 30 · Đọc hiểu 我忘记带钱了。
Câu 31 · Đọc hiểu 我喜欢上数学课。
Câu 32 · Đọc hiểu 我喜欢学中文。
Câu 33 · Đọc hiểu 老师帮我检查作业。
Câu 34 · Đọc hiểu 这个城市有五百万人。
Câu 35 · Đọc hiểu 今天我上学迟到了。