14 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 鼻 viết bằng 14 nét (Mã Unicode: U+9F3B). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 14 / 14
Tốc độ:
Mạng từ
鼻 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 鼻 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 17 của HSK 3đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 209 · 鼻 tịcái mũi · 14 nétmở trang bộ thủ →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn奶奶第一次试的时候,把手机拿得太近,只照到了鼻子。 — Lần đầu bà thử, cầm điện thoại sát quá, chỉ soi được mỗi cái mũi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCon chuột trả nợ一个下午它在树下睡觉,鼻子被什么东西弄痒了。 — Một buổi chiều nó ngủ dưới gốc cây, mũi bị thứ gì đó làm cho ngứa.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.