Từ · HSK 6

thể diện, mặt mũi

Âm Hán-Việt: diện tử
miànthanh 4 · rơi xuốngzithanh nhẹ · đọc lướt
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “diện tử” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他很爱面子。
Tā hěn ài miàn zi.
Anh ấy rất sĩ diện.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.