Từ · HSK 6 · Không đoán được

chị dâu

Âm Hán-Việt: tẩu tử
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tẩu tử” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
sǎothanh 3 · võng rồi lênzithanh nhẹ · đọc lướt
Câu ví dụ thực tế
因为哥哥常年在外地工作,家里的老人一直是嫂子在照顾。
Yīn wèi gē ge cháng nián zài wài dì gōng zuò jiā lǐ de lǎo rén yì zhí shì sǎo zi zài zhào gu.
Vì anh trai quanh năm làm việc xa, người già trong nhà luôn do chị dâu chăm sóc.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 嫂子: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị