Từ · HSK 6

chạy nhanh, phóng nhanh

Âm Hán-Việt: bôn trì
bēnthanh 1 · cao đềuchíthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 奔馳
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bôn trì” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
马在草原上奔驰。
Mǎ zài cǎo yuán shang bēn chí.
Ngựa phi trên thảo nguyên.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.