Từ · HSK 6

ảo tưởng, mơ tưởng hão huyền

Âm Hán-Việt: vọng tưởng
wàngthanh 4 · rơi xuốngxiǎngthanh 3 · võng rồi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “vọng tưởng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
那只是他的妄想。
Nà zhǐ shì tā de wàng xiǎng.
Đó chỉ là ảo tưởng của hắn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.