Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “điện định” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这为将来奠定了基础。
Zhè wèi jiāng lái diàn dìng le jī chǔ.
Điều này đặt nền móng cho tương lai.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.