Bài 106 · HSK 6

刊登别扭扭转刹车刹那削弱剥削动荡包庇包袱华侨卑鄙鄙视压抑压榨反馈取缔
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
13chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.390từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 17 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

13 chữ Hán mới

15 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
vặn, xoắn
NỮU
niu7 nét
phanh, chốc lát
SÁT
shā8 nét
gọt, cắt, bớt, giảm
TƯỚC
xuē9 nét
bóc, lột
BÁC
10 nét
dao động, lêu lổng
ĐÃNG
dàng9 nét
che chở, bao che
7 nét
tay nải, bọc
PHỤC
fu11 nét
ở nhờ, sống ở nước ngoài (không phải 'kiều bào' - từ ghép)
KIỀU
qiáo8 nét
khinh bỉ, quê mùa
BỈ
13 nét
kìm nén, ức chế
ỨC
7 nét
ép, vắt
TRÁ
zhà14 nét
biếu, tặng, cung cấp
QUỸ
kuì12 nét
kết nối, ràng buộc
ĐẾ
12 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 15 chữ