12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 登 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+767B). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
登 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
登 đứng đầu từ4 từ
登 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 登 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 35 của HSK 4đơn vị 7 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 105 · 癶 báthai chân dang ra, bước lên · 5 nétmở trang bộ thủ →Hội thoạiLàm thủ tục ở sân bay登机牌上写的是几号门? — Trên thẻ lên máy bay ghi cửa số mấy?HSK 4 · nghe trong bài 118 →TruyệnCái kệ đồ bỏ quên老板娘说,谁的东西谁来拿,不用登记。 — Bà chủ bảo, của ai người ấy tới lấy, không cần ghi sổ.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.