Từ · HSK 6 · Không đoán được

bóc lột

Âm Hán-Việt: bác tước
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bác tước” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
bōthanh 1 · cao đềuxuēthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 剝削
Câu ví dụ thực tế
工人们要求提高工资,认为自己长期受到了剥削。
gōng rén men yāo qiú tí gāo gōng zī, rèn wéi zì jǐ cháng qī shòu dào le bō xuē.
Công nhân yêu cầu tăng lương, cho rằng mình bị bóc lột lâu dài.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 剥削: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị