Từ · HSK 6

đồng cảm, cộng hưởng

Âm Hán-Việt: cộng minh
gòngthanh 4 · rơi xuốngmíngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 共鳴
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “cộng minh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这首歌引起了共鸣。
Zhè shǒu gē yǐn qǐ le gòng míng.
Bài hát này gây được sự đồng cảm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.