Từ · HSK 6 · Không đoán được

phanh xe, dừng lại

Âm Hán-Việt: sát xa
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “sát xa” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
shāthanh 1 · cao đềuchēthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 刹車
Câu ví dụ thực tế
前面突然跑出来一只狗,司机赶紧刹车才没有撞上。
qián miàn tū rán pǎo chū lai yì zhī gǒu, sī jī gǎn jǐn shā chē cái méi yǒu zhuàng shàng.
Phía trước bỗng chạy ra một con chó, tài xế vội phanh mới không đâm phải.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 刹车: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị