Từ · HSK 6

hoa kiều, người Trung Quốc xa xứ

Âm Hán-Việt: hoa kiều
huáthanh 2 · đi lênqiáothanh 2 · đi lên
Phồn thể: 華僑
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hoa kiều” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里有很多华侨。
Zhè lǐ yǒu hěn duō huá qiáo.
Ở đây có rất nhiều Hoa kiều.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.