Từ · HSK 6 · Không đoán được

cái móc

Âm Hán-Việt: câu tử
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “câu tử” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
gōuthanh 1 · cao đềuzithanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 鈎子
Câu ví dụ thực tế
他把湿衣服一件一件挂到墙上的钩子上,然后才去做饭。
Tā bǎ shī yī fu yí jiàn yí jiàn guà dào qiáng shàng de gōu zi shàng rán hòu cái qù zuò fàn.
Anh treo từng chiếc áo ướt lên móc trên tường, rồi mới đi nấu cơm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 钩子: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị