Từ · HSK 6

điều khiển từ xa

Âm Hán-Việt: dao khống
yáothanh 2 · đi lênkòngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 遙控
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “dao khống” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个灯可以遥控。
Zhè gè dēng kě yǐ yáo kòng.
Cái đèn này điều khiển từ xa được.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.