Từ · HSK 6

ngăn chặn, kìm chế

Âm Hán-Việt: át chế
èthanh 4 · rơi xuốngzhìthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “át chế” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他遏制住了怒气。
Tā è zhì zhù le nù qì.
Anh ấy kìm được cơn giận.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.