Từ · HSK 5 · Không đoán được

cái nĩa

Âm Hán-Việt: xoa tử
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “xoa tử” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
chāthanh 1 · cao đềuzithanh nhẹ · đọc lướt
Câu ví dụ thực tế
他刚学着用叉子吃西餐的时候,总是把菜掉到桌子上。
Tā gāng xué zhe yòng chā zi chī xī cān de shí hou zǒng shì bǎ cài diào dào zhuō zi shàng.
Hồi mới tập dùng nĩa ăn món Tây, anh ấy toàn làm rơi thức ăn xuống bàn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 叉子: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị