Từ · HSK 5

làm thêm, kiêm nhiệm

Âm Hán-Việt: kiêm chức
jiānthanh 1 · cao đềuzhíthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 兼職
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “kiêm chức” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他在做兼职工作。
Tā zài zuò jiān zhí gōng zuò.
Anh ấy đang làm việc bán thời gian.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.