Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “vi nhiễu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
会议围绕这个问题。
Huì yì wéi rào zhè gè wèn tí.
Cuộc họp xoay quanh vấn đề này.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.