Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 绕: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 62 của HSK 5đơn vị 13 · bài này dạy 15 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnÔng lão dời núi村里人出门办事,都要绕着山走上大半天。 — Người trong làng ra ngoài làm việc gì cũng phải đi vòng quanh núi mất gần cả ngày.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi村里的人出门办事,都得绕很远的路。 — Dân làng ra ngoài lo việc đều phải đi vòng một quãng rất xa.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.