Từ · HSK 6 · Không đoán được

chim bồ câu

Âm Hán-Việt: cáp tử
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “cáp tử” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
gēthanh 1 · cao đềuzithanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 鴿子
Câu ví dụ thực tế
广场上的鸽子不怕人,只要你把手伸出去它们就飞过来。
Guǎng chǎng shàng de gē zi bú pà rén zhǐ yào nǐ bǎ shǒu shēn chū qù tā men jiù fēi guò lái.
Bồ câu ngoài quảng trường chẳng sợ người, chỉ cần cậu chìa tay ra là chúng bay tới.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 鸽子: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị