← Bài 127Bài 129 →

Bài 128 · HSK 6

颠簸颤抖飞翔饥饿馅儿驻扎高峰鸽子麻痹黎明鼻涕纽扣儿扣伶俐丁
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
15từ mới
16chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.786từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

15 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 12 từ chữ đơn — 2 từ
Chữ Hán mới của bài

16 chữ Hán mới

11 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
sảy, xóc
BÁ
bǒ19 nét
run rẩy
CHIẾN
chàn19 nét
bay lượn
TƯỜNG
xiáng12 nét
nhân bánh
HÃM
xiàn11 nét
đóng quân, dừng lại
TRÚ
zhù8 nét
đỉnh núi
PHONG
fēng10 nét
chim bồ câu
CÁP
gē11 nét
tê, tê bại
TÊ
bì13 nét
đen, đông đảo, họ Lê
LÊ
lí15 nét
nước mắt, nước mũi
THẾ
tì10 nét
nút, khuy
NỮU
niǔ7 nét
cúc áo, khấu trừ
KHẤU
kòu6 nét
diễn viên, thông minh, lẻ loi
LINH
líng7 nét
thông minh, nhanh nhẹn
LỢI
lì9 nét
đinh (đơn vị đo, chữ số, hoặc chỉ người đàn ông/nhân khẩu)
ĐINH
dīng2 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 11 chữ