Bài 125 · HSK 6

讥笑论坛诈骗话筒诞生诞辰诧异诬陷诱惑请帖请柬调剂谜语谣言豪迈贝壳
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
17từ mới
16chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.722từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

17 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 16 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

16 chữ Hán mới

14 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
chế nhạo
4 nét
đàn, nền đất đắp
ĐÀN
tán7 nét
lừa gạt, giả dối
TRÁ
zhà7 nét
ống
ĐỒNG
tǒng12 nét
sinh ra, ngày sinh
ĐẢN
dàn8 nét
thời gian, buổi
THÌN
chén7 nét
ngạc nhiên, lạ lùng
chà8 nét
vu khống, vu cáo
VU
9 nét
dụ dỗ, gợi
DỤ
yòu9 nét
thiệp, nhãn
THIẾP
tiě8 nét
thư thiệp
GIẢN
jiǎn9 nét
liều thuốc, chất pha chế
TỄ
8 nét
câu đố, điều bí ẩn
11 nét
tin đồn, lời đồn
DAO
yáo12 nét
bước
MẠI
mài6 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 14 chữ