Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 扣: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 128 của HSK 6đơn vị 26 · bài này dạy 15 từ và 16 chữ mớimở bài học →TruyệnĐơn hàng cuối cùng trong cơn mưa小马那单迟到了四十七分钟,被扣了钱。 — Đơn ấy cậu Mã trễ bốn mươi bảy phút, bị trừ tiền.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCuộc cá cược của gió và mặt trời那个人把外套裹得更紧,还系上了扣子。 — Người ấy quấn áo khoác chặt hơn nữa, còn cài luôn cúc lại.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.