Từ · HSK 5

vội vã, hấp tấp

Âm Hán-Việt: thông mang
cōngthanh 1 · cao đềumángthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thông mang” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他匆忙地出门了。
Tā cōng máng de chū mén le.
Anh ấy vội vã ra khỏi nhà.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.