Từ · HSK 5

nhanh chóng, lập tức

Âm Hán-Việt: cản khẩn
gánthanh 2 · đi lênjǐnthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là gǎn jǐn — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 趕緊
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “cản khẩn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他赶紧跑出去了。
Tā gǎn jǐn pǎo chū qù le.
Anh ấy vội vàng chạy ra.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.