10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 赶 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+8D76). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
赶 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 赶 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 41 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 156 · 走 tẩuchạy, đi · 7 nét · kho có 9 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc他还说,给我赶车的人本事也大。 — Ông còn nói: người đánh xe cho tôi cũng tài lắm.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBịt tai đi trộm chuông他吓了一跳,赶紧用手按住自己的耳朵。 — Hắn giật nảy mình, vội lấy tay bịt chặt tai mình lại.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnMất dê rồi mới vá chuồng邻居对他说,赶快把洞补上吧。 — Người hàng xóm bảo: mau vá cái lỗ ấy lại đi.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 274 câu trong đề này hỏi thẳng vào 赶vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 434 câu trong đề này hỏi thẳng vào 赶vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.