15 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 趟 viết bằng 15 nét (Mã Unicode: U+8D9F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 15 / 15
Tốc độ:
Mạng từ
趟 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 趟 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 45 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 156 · 走 tẩuchạy, đi · 7 nét · kho có 9 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnÔng lão dời núi他们担着土,一趟一趟往海边送。 — Họ gánh đất, hết chuyến này đến chuyến khác đem ra bờ biển.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi愚公说,可以一趟一趟地挑到很远的海边去。 — Ngu Công bảo có thể gánh từng chuyến ra tận bờ biển xa.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút而那班车是他每周去医院的唯一一趟。 — Mà chuyến ấy là chuyến duy nhất mỗi tuần cụ đi bệnh viện.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 034 câu trong đề này hỏi thẳng vào 趟vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 704 câu trong đề này hỏi thẳng vào 趟vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.