Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 趟: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 45 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 10 từ và 11 chữ mớimở bài học →TruyệnÔng lão dời núi他们担着土,一趟一趟往海边送。 — Họ gánh đất, hết chuyến này đến chuyến khác đem ra bờ biển.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi愚公说,可以一趟一趟地挑到很远的海边去。 — Ngu Công bảo có thể gánh từng chuyến ra tận bờ biển xa.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút而那班车是他每周去医院的唯一一趟。 — Mà chuyến ấy là chuyến duy nhất mỗi tuần cụ đi bệnh viện.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 034 câu trong đề này hỏi thẳng vào 趟vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 704 câu trong đề này hỏi thẳng vào 趟vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.