Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 躺: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 45 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 10 từ và 11 chữ mớimở bài học →TruyệnCây già trong sân nhà bà ngoại小时候的夏天,我总是躺在树下的凉席上睡午觉。 — Những mùa hè thuở nhỏ, tôi hay nằm ngủ trưa trên chiếc chiếu trải dưới gốc cây.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCửa hàng ký ức她点头,签了字,躺进那台白色的机器。 — Bà gật đầu, ký tên, nằm vào cỗ máy màu trắng.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCâu hỏi cuối của buổi phỏng vấn他说他母亲那三年在家里躺着,只认得他一个人。 — Ông bảo ba năm đó mẹ ông nằm liệt ở nhà, chỉ nhận ra mỗi mình ông.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 044 câu trong đề này hỏi thẳng vào 躺vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 334 câu trong đề này hỏi thẳng vào 躺vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.