Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 赶: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 41 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc他还说,给我赶车的人本事也大。 — Ông còn nói: người đánh xe cho tôi cũng tài lắm.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBịt tai đi trộm chuông他吓了一跳,赶紧用手按住自己的耳朵。 — Hắn giật nảy mình, vội lấy tay bịt chặt tai mình lại.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnMất dê rồi mới vá chuồng邻居对他说,赶快把洞补上吧。 — Người hàng xóm bảo: mau vá cái lỗ ấy lại đi.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 274 câu trong đề này hỏi thẳng vào 赶vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 434 câu trong đề này hỏi thẳng vào 赶vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.