Từ · HSK 6

cấp bách, bức thiết

Âm Hán-Việt: khẩn bách
jǐnthanh 3 · võng rồi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 緊迫
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khẩn bách” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
时间非常紧迫。
Shí jiān fēi cháng jǐn pò.
Thời gian vô cùng cấp bách.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.