13 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 楼 viết bằng 13 nét (Mã Unicode: U+697C). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 13 / 13
Tốc độ:
Mạng từ
楼 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 楼 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 26 của HSK 3đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 75 · 木 mộccây, gỗ · 4 nét · kho có 96 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiXem phòng cho thuê楼上还是楼下? — Tầng trên hay tầng dưới?HSK 3 · nghe trong bài 79 →Hội thoạiHỏi nhà vệ sinh在二楼。 — Ở tầng hai.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnChiếc ô của người lạ后来她在楼下看见了那位阿姨。 — Cuối cùng cô bé gặp lại cô ấy ngay dưới sân chung cư.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu我家楼上住着一位老爷爷,家里有一台旧钢琴。 — Tầng trên nhà tôi có một ông cụ, trong nhà kê một cây dương cầm cũ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBuổi phỏng vấn thứ hai mươi到了公司门口,他在楼下站了十分钟。 — Đến trước cửa công ty, cậu đứng dưới nhà mười phút.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 493 câu trong đề này hỏi thẳng vào 楼vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · 2 hội thoại · 1 đề thi thử, 3 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.