Từ · HSK 2 · Bẫy — từ giả bạn

cho nên

Âm Hán-Việt: sở dĩ
Bẫy giả bạn — đọc quen tai, nghĩa đã lệch.
Ghép âm Hán-Việt rasở dĩNhưng nghĩa thật làcho nên
Đây là kiểu từ khiến người Việt tự tin sai: âm nghe quen nên não bỏ qua bước tra nghĩa. Khi đối chiếu với từ điển Trung–Việt, chúng tôi không xác nhận được hai bên cùng nghĩa. Có thể nghĩa đã lệch thật — 环境 đọc “hoàn cảnh” mà nghĩa là môi trường, 危机 đọc “nguy cơ” mà nghĩa là khủng hoảng — cũng có thể chỉ là từ điển diễn đạt bằng chữ khác. Phép đối chiếu tự động chưa tách được hai trường hợp đó, nên hãy đọc kỹ dòng nghĩa ở trên trước khi dùng từ này.
suóthanh 2 · đi lênyǐthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là suǒ yǐ — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Câu ví dụ thực tế
下雨了,所以我不去。
Xià yǔ le, suǒ yǐ wǒ bú qù.
Trời mưa rồi, cho nên tôi không đi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

所 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 所以)

以 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 所以)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 所以: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Bài họcBài 3 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 5 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến所以最好的办法是两种结合起来。 — Nên cách tốt nhất là kết hợp cả hai.HSK 5 · nghe trong bài 150 →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp所以我打算下个月请几天假,出去走走。 — Nên tháng sau tôi định xin nghỉ mấy hôm, đi chơi đâu đó.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời送一次要花很多钱,所以每样东西都算得很清楚。 — Mỗi chuyến chở lên tốn rất nhiều tiền, nên thứ gì cũng tính toán rất kỹ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCái đồng hồ nhanh năm phút所以我们家还是常常迟到。 — Thế nên nhà tôi vẫn cứ muộn như thường.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBa trận đua ngựa所以将军每次都输三场。 — Thế nên lần nào vị tướng cũng thua cả ba trận.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 所以vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 302 câu trong đề này hỏi thẳng vào 所以vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 472 câu trong đề này hỏi thẳng vào 所以vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →

Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 2 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị