Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 长: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 5 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMở thẻ ngân hàng给您。要多长时间? — Đây ạ. Mất bao lâu vậy?HSK 4 · nghe trong bài 111 →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp长期这样下去,身体肯定吃不消。 — Kéo dài thế này thì sức khoẻ chắc chắn chịu không xuể.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnNgười chỉ đường她走了很长时间,也没有找到。 — Cô đi mãi mà vẫn chẳng thấy đâu.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng下午的课很长,小红有点累。 — Tiết chiều dài lê thê, Tiểu Hồng thấy hơi mệt.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon đường quá hẹp谁都不让谁,两个人在路上站了很长时间。 — Chẳng ai chịu nhường ai, hai người cứ đứng đó rất lâu.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 012 câu trong đề này hỏi thẳng vào 长vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 152 câu trong đề này hỏi thẳng vào 长vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 312 câu trong đề này hỏi thẳng vào 长vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 29 truyện · 5 đề thi thử với 10 câu hỏi · 4 hội thoại.